Thác Bà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Một xã thuộc huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái: "Thác Bà" là tên của một đơn vị hành chính cấp xã tại Việt Nam.
- Tên gọi xuất phát từ địa danh tự nhiên: Tên xã được đặt theo tên của hồ Thác Bà, một hồ nước nhân tạo lớn và quan trọng trong khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Công ty thủy điện đang triển khai dự án tại xã Thác Bà. (Công ty thủy điện đang triển khai dự án tại xã Thác Bà.)
- Du lịch sinh thái ở Thác Bà ngày càng phát triển. (Du lịch sinh thái ở Thác Bà ngày càng phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuộc địa bàn xã Thác Bà": dùng để chỉ sự thuộc về về mặt hành chính.
- Nhà máy mới được xây dựng thuộc địa bàn xã Thác Bà. (Nhà máy mới được xây dựng thuộc địa bàn xã Thác Bà.)
Biến thể và từ liên quan
Hồ Thác Bà (Danh từ riêng): Hồ nước nhân tạo lớn, là nguồn gốc đặt tên cho địa danh hành chính.
- Hồ Thác Bà có cảnh quan thiên nhiên rất đẹp. (Hồ Thác Bà có cảnh quan thiên nhiên rất đẹp.)
Nhà máy Thủy điện Thác Bà (Danh từ riêng): Công trình thủy điện quan trọng trên sông Chảy.
- Nhà máy Thủy điện Thác Bà có công suất lớn. (Nhà máy Thủy điện Thác Bà có công suất lớn.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh hành chính)
- Xã Thác Bà, huyện Yên Bình: Cách gọi đầy đủ, chính thức về đơn vị hành chính.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
- Vùng lòng hồ Thác Bà: chỉ khu vực địa lý xung quanh và chịu ảnh hưởng trực tiếp của hồ Thác Bà.
- Đời sống người dân vùng lòng hồ Thác Bà chủ yếu dựa vào đánh bắt thủy sản. (Đời sống người dân vùng lòng hồ Thác Bà chủ yếu dựa vào đánh bắt thủy sản.)
- (xã) h. Yên Bình, t. Yên Bái